- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
chính giữa; trung tâm; đúng vào giữa
中正好在中间的位置或地方zhènghǎo zài zhōngjiān de wèizhì huò dìfang
Anh ấy bắn trúng hồng tâm.
ngay chính giữa; đúng tâm điểm
中正好在中间的位置zhèng hǎo zài zhōngjiān de wèizhì
Anh ấy đá bóng vào chính giữa.
trung tâm; trung ương; trung ương (tổ chức)
中中间的位置或中心部分zhōngjiān de wèizhì huò zhōngxīn bùfen
Anh ấy bắn trúng hồng tâm.
trung tâm; trung ương
中最中间的位置;中心zuì zhōngjiān de wèizhì;zhōngxīn
Anh ấy ném bóng vào chính giữa.
chính giữa; trung tâm; đúng vào giữa
中正好在中间的位置或地方zhènghǎo zài zhōngjiān de wèizhì huò dìfang
Anh ấy bắn trúng hồng tâm.
ngay chính giữa; đúng tâm điểm
中正好在中间的位置zhèng hǎo zài zhōngjiān de wèizhì
Anh ấy đá bóng vào chính giữa.
trung tâm; trung ương; trung ương (tổ chức)
中中间的位置或中心部分zhōngjiān de wèizhì huò zhōngxīn bùfen
Anh ấy bắn trúng hồng tâm.
trung tâm; trung ương
中最中间的位置;中心zuì zhōngjiān de wèizhì;zhōngxīn
Anh ấy ném bóng vào chính giữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.