- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chữ Hán chính thể (chữ phồn thể tiêu chuẩn)
Chính thể tự là dạng chuẩn của chữ Hán.
chữ phồn thể (chữ truyền thống, chưa giản lược); (Đài Loan) chính thể chữ
Chính thể tự là phồn thể tự.
chữ Hán chính thể (chữ phồn thể tiêu chuẩn)
Chính thể tự là dạng chuẩn của chữ Hán.
chữ phồn thể (chữ truyền thống, chưa giản lược); (Đài Loan) chính thể chữ
Chính thể tự là phồn thể tự.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ Hán chính thể (chữ phồn thể tiêu chuẩn)
chữ Hán chính thể (chữ phồn thể tiêu chuẩn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.