- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
sửa chữ viết sai; chính tự (dạng chữ chuẩn)
Xin bạn giúp tôi sửa lỗi chính tả.
chữ viết chuẩn; chính tự (thư pháp)
Anh ấy viết chữ chính tự rất đẹp.
dạng chữ chuẩn; chính tự (dạng viết chuẩn của một chữ)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
sửa chữ viết sai; chính tự (dạng chữ chuẩn)
Xin bạn giúp tôi sửa lỗi chính tả.
chữ viết chuẩn; chính tự (thư pháp)
Anh ấy viết chữ chính tự rất đẹp.
dạng chữ chuẩn; chính tự (dạng viết chuẩn của một chữ)
Chính tự của chữ này là gì?
sửa chữ viết sai; chính tự (dạng chữ chuẩn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chính tự của chữ này là gì?