- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
vừa đúng lúc; tình cờ vừa hay
Tôi vừa hay đi ngang qua đây.
vừa hay; đúng lúc; ngẫu nhiên vừa đúng lúc
tiện; thuận tiện; nhân tiện
Bạn đến thật đúng lúc.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
vừa đúng lúc; tình cờ vừa hay
Tôi vừa hay đi ngang qua đây.
vừa hay; đúng lúc; ngẫu nhiên vừa đúng lúc
tiện; thuận tiện; nhân tiện
Bạn đến thật đúng lúc.
vừa đúng lúc; tình cờ vừa hay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.