- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
chính thức; trang trọng; chính quy
中按照规定或传统的方式进行,不是随便的ànzhào guīdìng huò chuántǒng de fāngshì jìnxíng, búshì suíbiàn de
Đây là một cuộc họp chính thức.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
chính thức; trang trọng; chính quy
中按照规定或传统的方式进行,不是随便的ànzhào guīdìng huò chuántǒng de fāngshì jìnxíng, búshì suíbiàn de
Đây là một cuộc họp chính thức.
chính thức; trang trọng; chính quy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.