- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
lý do chính đáng
Anh ấy có lý do chính đáng.
lý do chính đáng; căn cứ hợp lý
lý do chính đáng
Anh ấy có lý do chính đáng.
lý do chính đáng; căn cứ hợp lý
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
lý do chính đáng
lý do chính đáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.