- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
mạch có nghĩa (trong ADN); sợi mã hóa
Chính ý của từ này là gì?
mạch có nghĩa (trong ADN); sợi mã hóa
Chính ý của từ này là gì?
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
mạch có nghĩa (trong ADN); sợi mã hóa
mạch có nghĩa (trong ADN); sợi mã hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.