- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
bước đều theo đội hình; diễu hành
Các binh sĩ diễu hành qua quảng trường.
Nghiêm bước tiến! (khẩu lệnh quân sự)
Nghiêm! Bước đều!
bước đều theo đội hình; diễu hành
Các binh sĩ diễu hành qua quảng trường.
Nghiêm bước tiến! (khẩu lệnh quân sự)
Nghiêm! Bước đều!
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
bước đều theo đội hình; diễu hành
bước đều theo đội hình; diễu hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.