- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
nhìn thẳng; nhìn trực diện
Anh ấy nhìn thẳng vào tôi.
nhìn thẳng (vào mắt ai); nhìn thẳng mặt
Anh ấy không dám nhìn thẳng vào mắt tôi.
nhìn thẳng; nhìn trực diện
Anh ấy nhìn thẳng vào tôi.
nhìn thẳng (vào mắt ai); nhìn thẳng mặt
Anh ấy không dám nhìn thẳng vào mắt tôi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhìn thẳng; nhìn trực diện
nhìn thẳng; nhìn trực diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.