- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
ngồi thẳng lưng nghiêm trang [thành ngữ]
Anh ấy ngồi thẳng lưng nghe giáo viên giảng bài.
ngồi thẳng lưng nghiêm trang [thành ngữ]
Anh ấy ngồi thẳng lưng nghe giáo viên giảng bài.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi thẳng lưng nghiêm trang [thành ngữ]
ngồi thẳng lưng nghiêm trang [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.