- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
quy tắc chính tả; chính tả học (ngôn ngữ học)
Chính từ pháp là một nhánh của ngôn ngữ học.
quy tắc chính tả; chính tả học (ngôn ngữ học)
Chính từ pháp là một nhánh của ngôn ngữ học.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
quy tắc chính tả; chính tả học (ngôn ngữ học)
quy tắc chính tả; chính tả học (ngôn ngữ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.