- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
electron và positron; điện tử dương và điện tử âm
Máy va chạm positron-electron.
electron và positron; điện tử dương và điện tử âm
Máy va chạm positron-electron.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
electron và positron; điện tử dương và điện tử âm
electron và positron; điện tử dương và điện tử âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.