- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
đúng lúc; gặp đúng thời cơ [thành ngữ]
Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc.
đúng lúc; gặp đúng thời điểm
Kế hoạch này rất đúng lúc.
đúng lúc; gặp đúng thời cơ [thành ngữ]
Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc.
đúng lúc; gặp đúng thời điểm
Kế hoạch này rất đúng lúc.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đi trên đường bỗng gặp người quen, chân bước tới mà lòng vui mừng.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Đi trên đường bỗng gặp người quen, chân bước tới mà lòng vui mừng.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
đúng lúc; gặp đúng thời cơ [thành ngữ]
đúng lúc; gặp đúng thời cơ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.