- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
(y học cổ truyền) chính khí và tà khí tương tranh (cuộc đấu tranh giữa chính khí và tà khí, phản ánh tiến triển của bệnh tật)
Chính tà tương tranh là một lý thuyết của Đông y.
(y học cổ truyền) chính khí và tà khí tương tranh (cuộc đấu tranh giữa chính khí và tà khí, phản ánh tiến triển của bệnh tật)
Chính tà tương tranh là một lý thuyết của Đông y.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
(y học cổ truyền) chính khí và tà khí tương tranh (cuộc đấu tranh giữa chính khí và tà khí, phản ánh tiến triển của bệnh tật)
(y học cổ truyền) chính khí và tà khí tương tranh (cuộc đấu tranh giữa chính khí và tà khí, phản ánh tiến triển của bệnh tật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.