- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
trước đây; trước đó
Trước đây tôi chưa từng gặp anh ấy.
trước đó; trước khi đó
Trước đó tôi chưa từng gặp anh ấy.
trước đây; trước đó
Trước đây tôi chưa từng gặp anh ấy.
trước đây; trước đó
Trước đây tôi chưa từng gặp anh ấy.
trước đó; trước khi đó
Trước đó tôi chưa từng gặp anh ấy.
trước đây; trước đó
Trước đây tôi chưa từng gặp anh ấy.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
trước đây; trước đó
trước đây; trước đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.