- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
ở đây và ngay lúc này; tại thời điểm và địa điểm này
Ngay lúc này, chúng ta nên làm gì?
ở thời điểm và nơi chốn này; lúc này nơi này
Ngay lúc này, chúng ta phải đưa ra quyết định.
ở đây và ngay lúc này; tại thời điểm và địa điểm này
Ngay lúc này, chúng ta nên làm gì?
ở thời điểm và nơi chốn này; lúc này nơi này
Ngay lúc này, chúng ta phải đưa ra quyết định.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ở đây và ngay lúc này; tại thời điểm và địa điểm này
ở đây và ngay lúc này; tại thời điểm và địa điểm này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.