- 止chỉ(bàn chân, dừng lại)
- 匕bỉ(người đang quỳ, chỉ thị)
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Lời này không sai; đây là sự thật [thành ngữ]
Lời này không sai, anh ấy quả thực rất lợi hại.
Lời này không sai; đây là sự thật [thành ngữ]
Lời này không sai, anh ấy quả thực rất lợi hại.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Lời này không sai; đây là sự thật [thành ngữ]
Lời này không sai; đây là sự thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.