Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
bước; giai đoạn; bộ (đơn vị đo độ dài)
中进行过程中的阶段或时间段jìnxíng guòchéng zhōng de jiēduàn huò shíjiān duàn
Kế hoạch này có ba bước.
bước; bộ; bước đi
中用脚一步一步地走yòng jiǎo yī bù yī bù de zǒu
Chúng ta cùng đi dạo nhé.
bước; bộ (đơn vị đo)
中脚从一个位置移到另一个位置的动作jiǎo cóng yīgè wèizhì yídào lìngYīgè wèizhì de dòngzuò
Chúng tôi đã đi một bước.
bước; bộ (đơn vị đo)
中行走时两脚之间的距离xíngzǒu shí liǎng jiǎo zhījiān de jùlí
Anh ấy đã đi vài bước.
bước; bộ (đơn vị đo lường); bước đi
中用脚向前移动;行走yòng jiǎo xiàng qián yídòng;xíngzǒu
Chúng tôi bước nhanh về phía trước.
tình hình; diễn biến tình thế
中事情发展的情形或阶段shìqing fāzhǎn de qíngxíng huò jiēduàn
Bây giờ là tình hình gì?
họ Bộ
中姓氏,中国古代贵族的名字xìngshì、zhōngguó gǔdài guìzú de míngzi
bước; giai đoạn; bộ (đơn vị đo độ dài)
中进行过程中的阶段或时间段jìnxíng guòchéng zhōng de jiēduàn huò shíjiān duàn
Kế hoạch này có ba bước.
bước; bộ; bước đi
中用脚一步一步地走yòng jiǎo yī bù yī bù de zǒu
Chúng ta cùng đi dạo nhé.
bước; bộ (đơn vị đo)
中脚从一个位置移到另一个位置的动作jiǎo cóng yīgè wèizhì yídào lìngYīgè wèizhì de dòngzuò
Chúng tôi đã đi một bước.
bước; bộ (đơn vị đo)
中行走时两脚之间的距离xíngzǒu shí liǎng jiǎo zhījiān de jùlí
Anh ấy đã đi vài bước.
bước; bộ (đơn vị đo lường); bước đi
中用脚向前移动;行走yòng jiǎo xiàng qián yídòng;xíngzǒu
Chúng tôi bước nhanh về phía trước.
tình hình; diễn biến tình thế
中事情发展的情形或阶段shìqing fāzhǎn de qíngxíng huò jiēduàn
Bây giờ là tình hình gì?
họ Bộ
中姓氏,中国古代贵族的名字xìngshì、zhōngguó gǔdài guìzú de míngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.