- 止chỉ(bàn chân (tượng hình))
- 止chỉ(bàn chân thứ hai phía dưới)
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
hệ thống bước tiến; cơ chế tiến từng bước
Chúng tôi đang thực hiện hệ thống từng bước.
hệ thống bước tiến; cơ chế tiến từng bước
Chúng tôi đang thực hiện hệ thống từng bước.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
hệ thống bước tiến; cơ chế tiến từng bước
hệ thống bước tiến; cơ chế tiến từng bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.