- 止chỉ(bàn chân (tượng hình))
- 止chỉ(bàn chân thứ hai phía dưới)
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
động cơ bước; mô-tơ bước
Động cơ bước là một loại động cơ điện.
động cơ bước; mô-tơ bước
Động cơ bước là một loại động cơ điện.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
động cơ bước; mô-tơ bước
động cơ bước; mô-tơ bước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.