- 兴hưng(hưng khởi, cùng nhau nâng lên)
- 扌thủ(tay)
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
kỳ thi võ cử (kỳ thi tuyển chọn võ quan thời phong kiến); người đỗ kỳ thi võ cử
Võ cử là một kỳ thi quân sự thời Trung Quốc cổ đại.
kỳ thi võ cử (kỳ thi tuyển chọn võ quan thời phong kiến); người đỗ kỳ thi võ cử
Võ cử là một kỳ thi quân sự thời Trung Quốc cổ đại.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
kỳ thi võ cử (kỳ thi tuyển chọn võ quan thời phong kiến); người đỗ kỳ thi võ cử
kỳ thi võ cử (kỳ thi tuyển chọn võ quan thời phong kiến); người đỗ kỳ thi võ cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.