- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống vũ khí
Hệ thống vũ khí này rất tiên tiến.
hệ thống vũ khí
Hệ thống vũ khí này rất tiên tiến.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống vũ khí
hệ thống vũ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.