- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
kép võ (vai nam võ tướng trong kinh kịch)
Anh ấy là một võ sinh.
kép võ (vai nam võ tướng trong kinh kịch)
Anh ấy là một võ sinh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
kép võ (vai nam võ tướng trong kinh kịch)
kép võ (vai nam võ tướng trong kinh kịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.