- 不bất(không, chẳng)
- 正chính(thẳng, đúng)
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
đánh trật mà trúng; may mắn thành công ngoài dự tính [thành ngữ]
Anh ấy vô tình tìm ra cách giải quyết vấn đề.
đánh trật mà trúng; may mắn thành công ngoài dự tính [thành ngữ]
Anh ấy vô tình tìm ra cách giải quyết vấn đề.
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
đánh trật mà trúng; may mắn thành công ngoài dự tính [thành ngữ]
đánh trật mà trúng; may mắn thành công ngoài dự tính [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.