- 不bất(không, chẳng)
- 正chính(thẳng, đúng)
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
đường tà lối vạy; mánh khóe bất lương [thành ngữ]
Anh ta luôn đi theo những con đường bất chính.
đường tà lối vạy; mánh khóe bất lương [thành ngữ]
Anh ta luôn đi theo những con đường bất chính.
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường tà lối vạy; mánh khóe bất lương [thành ngữ]
đường tà lối vạy; mánh khóe bất lương [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.