- 不bất(không, chẳng)
- 正chính(thẳng, đúng)
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
thói xấu xã hội; phong khí bại hoại [thành ngữ]
Chúng ta phải chống lại những tệ nạn xã hội.
thói xấu xã hội; phong khí bại hoại [thành ngữ]
Chúng ta phải chống lại những tệ nạn xã hội.
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Không thẳng, không đúng thì gọi là歪 (vẹo, lệch).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thói xấu xã hội; phong khí bại hoại [thành ngữ]
thói xấu xã hội; phong khí bại hoại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.