- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
trơ trẽn hết chỗ nói; mặt dày không biết xấu hổ
Anh ta thật là không biết xấu hổ!
trơ tráo đến mức vô liêm sỉ; mặt dày không biết xấu hổ
Anh ta thật sự là đồ vô liêm sỉ!
trơ trẽn hết chỗ nói; mặt dày không biết xấu hổ
Anh ta thật là không biết xấu hổ!
trơ tráo đến mức vô liêm sỉ; mặt dày không biết xấu hổ
Anh ta thật sự là đồ vô liêm sỉ!
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
trơ trẽn hết chỗ nói; mặt dày không biết xấu hổ
trơ trẽn hết chỗ nói; mặt dày không biết xấu hổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.