- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.