- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
số người tử vong; số nạn nhân thiệt mạng
Số người chết vẫn đang tăng lên.
số người tử vong; số ca tử vong
Số người chết đang tăng lên.
số người tử vong; số nạn nhân thiệt mạng
Số người chết vẫn đang tăng lên.
số người tử vong; số ca tử vong
Số người chết đang tăng lên.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số người tử vong; số nạn nhân thiệt mạng
số người tử vong; số nạn nhân thiệt mạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.