- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
(khẩu) mặc kệ, không quan tâm đến hậu quả; phủi tay, sống chết mặc bay
Chuyện này tôi mặc kệ.
(khẩu) mặc kệ, không quan tâm đến hậu quả; phủi tay, sống chết mặc bay
Chuyện này tôi mặc kệ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
(khẩu) mặc kệ, không quan tâm đến hậu quả; phủi tay, sống chết mặc bay
(khẩu) mặc kệ, không quan tâm đến hậu quả; phủi tay, sống chết mặc bay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.