- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
bạn thân thiết; bạn chí cốt
Chúng tôi là bạn thân.
bạn thân thiết; bạn chí cốt; người bạn không thể tách rời
Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.
bạn thân thiết; tay chân trung thành; đồng bọn ruột
Họ là bạn thân của tôi.
bạn thân thiết; bạn chí cốt
Chúng tôi là bạn thân.
bạn thân thiết; bạn chí cốt; người bạn không thể tách rời
Anh ấy là người bạn thân nhất của tôi.
bạn thân thiết; tay chân trung thành; đồng bọn ruột
Họ là bạn thân của tôi.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
bạn thân thiết; bạn chí cốt
bạn thân thiết; bạn chí cốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.