- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
toàn bộ sức lực; sức mạnh tối đa (dùng hết sức bình sinh)(kế thừa)
Anh ấy chạy hết sức.
hết sức lực; dùng hết sức mạnh(kế thừa)
toàn bộ sức lực; sức mạnh tối đa (dùng hết sức bình sinh)(kế thừa)
Anh ấy chạy hết sức.
hết sức lực; dùng hết sức mạnh(kế thừa)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
toàn bộ sức lực; sức mạnh tối đa (dùng hết sức bình sinh)
toàn bộ sức lực; sức mạnh tối đa (dùng hết sức bình sinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.