- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nguyên nhân cái chết; tử nhân
中人或动物停止生命的原因rén huò dòngwù tíngzhǐ shēngmìng de yuányīn
Nguyên nhân cái chết của anh ấy là gì?
nguyên nhân cái chết; tử nhân
中人或动物停止生命的原因rén huò dòngwù tíngzhǐ shēngmìng de yuányīn
Nguyên nhân cái chết của anh ấy là gì?
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Nguyên nhân là điều lớn lao được bao bọc bên trong, ẩn chứa căn cơ của mọi sự.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Nguyên nhân là điều lớn lao được bao bọc bên trong, ẩn chứa căn cơ của mọi sự.
nguyên nhân cái chết; tử nhân
nguyên nhân cái chết; tử nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.