- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
thành phố chết; thành phố ma
Thành phố này đã trở thành một thành phố chết.
thành phố chết; thành phố ma
Thành phố này đã trở thành một thành phố chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
thành phố chết; thành phố ma
thành phố chết; thành phố ma
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.