- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
kẻ thù không đội trời chung; kẻ tử thù
Họ là kẻ thù không đội trời chung.
kẻ thù không đội trời chung; đối thủ không thể hòa giải
kẻ thù không đội trời chung; kẻ tử thù
Họ là kẻ thù không đội trời chung.
kẻ thù không đội trời chung; đối thủ không thể hòa giải
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
kẻ thù không đội trời chung; kẻ tử thù
kẻ thù không đội trời chung; kẻ tử thù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.