- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
trung thành tuyệt đối; cuồng nhiệt (fan cứng)
Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt.
trung thành tuyệt đối; cuồng nhiệt (fan cứng)
Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
trung thành tuyệt đối; cuồng nhiệt (fan cứng)
trung thành tuyệt đối; cuồng nhiệt (fan cứng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.