- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
kẻ chết không thể làm chứng; miệng người chết không thể nói [thành ngữ]
Anh ấy chết rồi, không có nhân chứng.
kẻ chết không thể làm chứng; miệng người chết không thể nói [thành ngữ]
Anh ấy chết rồi, không có nhân chứng.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
kẻ chết không thể làm chứng; miệng người chết không thể nói [thành ngữ]
kẻ chết không thể làm chứng; miệng người chết không thể nói [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.