- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Anh ấy là một người rất cứng nhắc.
cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Anh ấy là một người rất cứng nhắc.
cứng đờ; cứng nhắc; (bóng) bế tắc
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.