- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
núi lửa tắt; núi lửa đã tắt
Núi lửa đã tắt sẽ không phun trào nữa.
núi lửa tắt; núi lửa đã tắt
Núi lửa đã tắt sẽ không phun trào nữa.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
núi lửa tắt; núi lửa đã tắt
núi lửa tắt; núi lửa đã tắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.