- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
tro tàn cháy lại; (bóng) điều tưởng đã chấm dứt lại hồi sinh [thành ngữ]
Tàn tro lại cháy, anh ta lại nắm quyền.
tro tàn lại bùng cháy; (điều xấu) hồi sinh trở lại [thành ngữ]
Những thói quen xấu cũ lại tái diễn.
tro tàn cháy lại; (bóng) điều tưởng đã chấm dứt lại hồi sinh [thành ngữ]
Tàn tro lại cháy, anh ta lại nắm quyền.
tro tàn lại bùng cháy; (điều xấu) hồi sinh trở lại [thành ngữ]
Những thói quen xấu cũ lại tái diễn.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
tro tàn cháy lại; (bóng) điều tưởng đã chấm dứt lại hồi sinh [thành ngữ]
tro tàn cháy lại; (bóng) điều tưởng đã chấm dứt lại hồi sinh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.