- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết đi sống lại; phục sinh
Anh ấy đã sống lại.
chết đi sống lại; phục sinh
Anh ấy đã sống lại.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
chết đi sống lại; phục sinh
chết đi sống lại; phục sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.