- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 匕bỉ(người gục xuống, thi thể)
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
nạn nhân; người chết trong tai nạn
Gia đình các nạn nhân đã nhận được bồi thường.
người bị thương; nạn nhân
người tử nạn; nạn nhân thiệt mạng
Chúng ta sẽ mãi mãi tưởng nhớ những người đã hy sinh.
nạn nhân; người chết trong tai nạn
Gia đình các nạn nhân đã nhận được bồi thường.
người bị thương; nạn nhân
người tử nạn; nạn nhân thiệt mạng
Chúng ta sẽ mãi mãi tưởng nhớ những người đã hy sinh.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nạn nhân; người chết trong tai nạn
nạn nhân; người chết trong tai nạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.