- 歹đãi(xương tàn, chết chóc)
- 戋tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
Anh ấy rất tàn khốc.
tàn nhẫn; tàn khốc; độc ác
中对他人造成痛苦的行为或态度;不人道的、冷酷的duì tārén zàochéng téngtòng de xíngwéi huò tàidù;bù réndào de、lěngkù de
Sự tàn khốc của chiến tranh khiến người ta đau lòng.
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
Anh ấy rất tàn khốc.
tàn nhẫn; tàn khốc; độc ác
中对他人造成痛苦的行为或态度;不人道的、冷酷的duì tārén zàochéng téngtòng de xíngwéi huò tàidù;bù réndào de、lěngkù de
Sự tàn khốc của chiến tranh khiến người ta đau lòng.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Rượu mạnh tuyên bố sức mạnh của nó — đó là sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
hung tàn; tàn bạo; hung dữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.