- 門môn(cánh cửa)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
ngất; bất tỉnh
ngất; chóng mặt; choáng váng
bất tỉnh; ngất
ngất; bất tỉnh
ngất; chóng mặt; choáng váng
bất tỉnh; ngất
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
ngất; bất tỉnh
ngất; bất tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.