- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
khen chê lẫn lộn; nhận được cả lời khen lẫn tiếng chê [thành ngữ]
Bộ phim này nhận được nhiều ý kiến trái chiều.
khen chê lẫn lộn; nhận được cả lời khen lẫn tiếng chê [thành ngữ]
Bộ phim này nhận được nhiều ý kiến trái chiều.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
khen chê lẫn lộn; nhận được cả lời khen lẫn tiếng chê [thành ngữ]
khen chê lẫn lộn; nhận được cả lời khen lẫn tiếng chê [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.