- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
không sánh được với; thua kém
中不如;差于búrú;chā yú
Anh ấy không thể sánh bằng bạn.
không sánh được với; thua kém
中不如;差于búrú;chā yú
Anh ấy không thể sánh bằng bạn.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
không sánh được với; thua kém
không sánh được với; thua kém
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.