- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
áo tắm bikini
中一种露出腰部和腿部的女性游泳衣yī zhǒng lòuchū yāobù hé tuǐbù de nǚxìng yóuyǒng yī
Cô ấy mặc bikini trên bãi biển.
áo tắm bikini
中一种露出腰部和腿部的女性游泳衣yī zhǒng lòuchū yāobù hé tuǐbù de nǚxìng yóuyǒng yī
Cô ấy mặc bikini trên bãi biển.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
áo tắm bikini
áo tắm bikini