- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
ví dụ như; chẳng hạn như
中用来举例子的说法;表示打个比喻yònglái jǔ lìziǎi de shuōfǎ;biǎoshì dǎ ge bǐyù
Ví dụ, chúng ta có thể cùng nhau đi thư viện.
ví dụ như; chẳng hạn như
中用来举例子的说法;表示打个比喻yònglái jǔ lìziǎi de shuōfǎ;biǎoshì dǎ ge bǐyù
Ví dụ, chúng ta có thể cùng nhau đi thư viện.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
ví dụ như; chẳng hạn như
ví dụ như; chẳng hạn như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.