- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
ví dụ; chẳng hạn; ví như
中表示举出具体的例子来说明biǎoshì jǔchū jùtǐ de lìzi lái shuōmíng
Ví dụ, anh ấy thích ăn trái cây.
ví dụ; chẳng hạn; ví như
中表示举出具体的例子来说明biǎoshì jǔchū jùtǐ de lìzi lái shuōmíng
Ví dụ, anh ấy thích ăn trái cây.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
ví dụ; chẳng hạn; ví như
ví dụ; chẳng hạn; ví như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.