- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
còn khó hơn lên trời [thành ngữ]
Chuyện này còn khó hơn lên trời.
khó hơn lên trời (cực kỳ khó khăn) [thành ngữ]
Việc này còn khó hơn lên trời.
khó hơn lên trời; khó như lên trời
còn khó hơn lên trời [thành ngữ]
Chuyện này còn khó hơn lên trời.
khó hơn lên trời (cực kỳ khó khăn) [thành ngữ]
Việc này còn khó hơn lên trời.
khó hơn lên trời; khó như lên trời
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
còn khó hơn lên trời [thành ngữ]
còn khó hơn lên trời [thành ngữ]